베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vô chủ" (1)
vô chủ
영어
형용사ownerless, unclaimed
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
This old bicycle was abandoned and became ownerless property.
관련 단어 "vô chủ" (1)
chó vô chủ

영어
명사Stray dog, ownerless dog
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
There are many stray dogs in the village.
표현 "vô chủ" (3)
Em bé thích bóc vỏ chuối.
The child likes to peel bananas.
Có nhiều chó vô chủ trong làng.
There are many stray dogs in the village.
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
This old bicycle was abandoned and became ownerless property.
